senior status
Danh từ (không đếm được): Senior status (vị thế cao cấp / địa vị cao niên) chỉ một cấp bậc hoặc thứ hạng cao hơn so với những người khác, đặc biệt là do có thâm niên làm việc hoặc phục vụ lâu hơn. Nó thể hiện sự ưu tiên, quyền lực hoặc sự tôn trọng dành cho những người có nhiều kinh nghiệm hoặc tuổi tác hơn trong một tổ chức, nhóm hoặc lĩnh vực.
- (Sau 20 năm phục vụ, cuối cùng cô ấy đã đạt được vị thế cao cấp trong công ty.)
- (Địa vị cao niên của giáo sư đã cho ông ấy quyền ưu tiên trong việc chọn chủ đề nghiên cứu.)
- (Trong quân đội, vị thế cao cấp thường đi kèm với những trách nhiệm bổ sung.)
- "to hold senior status": giữ địa vị cao cấp.
- He holds senior status among the board members due to his long tenure. (Ông ấy giữ địa vị cao cấp trong số các thành viên hội đồng do nhiệm kỳ dài của mình.)
- "to gain/achieve senior status": đạt được vị thế cao cấp.
- It took many years of dedication to gain senior status in the organization. (Phải mất nhiều năm cống hiến mới đạt được vị thế cao cấp trong tổ chức.)
- "to be granted senior status": được trao địa vị cao cấp.
- She was granted senior status after completing the advanced training program. (Cô ấy được trao địa vị cao cấp sau khi hoàn thành chương trình đào tạo nâng cao.)
- Seniority (danh từ): thâm niên, sự cao cấp (chỉ khái niệm trừu tượng về thời gian phục vụ).
- Promotion is often based on seniority. (Thăng chức thường dựa trên thâm niên.)
- Senior (tính từ): cao cấp, có thâm niên.
- She is a senior manager at the firm. (Cô ấy là quản lý cao cấp tại công ty.)
- Higher rank: cấp bậc cao hơn.
- His higher rank allowed him to make the final decision. (Cấp bậc cao hơn của anh ấy cho phép anh ấy đưa ra quyết định cuối cùng.)
- Superiority in tenure: sự vượt trội về thâm niên.
- Her superiority in tenure earned her the leadership role. (Sự vượt trội về thâm niên của cô ấy đã mang lại cho cô ấy vai trò lãnh đạo.)
- Precedence: quyền ưu tiên.
- Senior status gives you precedence in scheduling meetings. (Địa vị cao cấp cho bạn quyền ưu tiên trong việc lên lịch họp.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "senior status". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - To move up: thăng tiến lên vị trí cao hơn. - He moved up to senior status after five years. (Anh ấy đã thăng tiến lên vị thế cao cấp sau năm năm.) - To rise to: vươn lên đến (một vị trí). - She rose to senior status through hard work. (Cô ấy vươn lên vị thế cao cấp nhờ làm việc chăm chỉ.)
- To pull rank: lợi dụng cấp bậc để đạt được điều mình muốn (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He tried to pull rank because of his senior status, but no one agreed. (Anh ta cố gắng lợi dụng cấp bậc vì địa vị cao cấp của mình, nhưng không ai đồng ý.)
- To be at the top of the ladder: ở vị trí cao nhất trong thang bậc.
- With his senior status, he is at the top of the ladder in his department. (Với địa vị cao cấp, anh ấy ở vị trí cao nhất trong bậc thang của phòng ban mình.)